Rizhao Shanzihe (RIZ)
Sân bay Rizhao Shanzihe phục vụ 58.805 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 46,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 2.550 ▼ 57,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 58.805 ▼ 46,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 43 ▼ 79,7% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.089 | 6.676 | ▲ 63,3% |
| Tháng 2 | 2.803 | 1.030 | ▼ 63,3% |
| Tháng 3 | 4.876 | 5.216 | ▲ 7,0% |
| Tháng 4 | 4.674 | 6.090 | ▲ 30,3% |
| Tháng 5 | 5.604 | 5.051 | ▼ 9,9% |
| Tháng 6 | 4.382 | 4.935 | ▲ 12,6% |
| Tháng 7 | 7.485 | 2.687 | ▼ 64,1% |
| Tháng 8 | 6.054 | 2.550 | ▼ 57,9% |
| Tháng 9 | 6.746 | – | – |
| Tháng 10 | 6.079 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.063 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 39.967 | 34.235 | ▼ 14,3% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.712 | 37.134 | ▼ 45,2% |
| Tháng 2 | 64.171 | 42.053 | ▼ 34,5% |
| Tháng 3 | 61.704 | 40.642 | ▼ 34,1% |
| Tháng 4 | 76.999 | 54.649 | ▼ 29,0% |
| Tháng 5 | 81.941 | 52.016 | ▼ 36,5% |
| Tháng 6 | 79.251 | 46.783 | ▼ 41,0% |
| Tháng 7 | 96.585 | 65.984 | ▼ 31,7% |
| Tháng 8 | 109.111 | 58.805 | ▼ 46,1% |
| Tháng 9 | 48.030 | – | – |
| Tháng 10 | 47.121 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23.520 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 637.474 | 398.066 | ▼ 37,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 8.269 | 2.120 | 9.838 | 8.158 | 8.319 | 8.863 | 8.221 | 11.929 | 7.332 | 6.941 | 6.732 | |
| 2025 | 4.089 | 2.803 | 4.876 | 4.674 | 5.604 | 4.382 | 7.485 | 6.054 | 6.746 | 6.079 | 7.063 | |
| 2026 | 6.676 | 1.030 | 5.216 | 6.090 | 5.051 | 4.935 | 2.687 | 2.550 |
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018