Teesside, Darlington (MME)
Sân bay Teesside phục vụ 25.884 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 8,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Anh (CAA).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 313 | 202 | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 297 | 212 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 322 | 295 | ▼ 8,4% |
| Tháng 4 | 359 | 291 | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 398 | 306 | ▼ 23,1% |
| Tháng 6 | 391 | 315 | ▼ 19,4% |
| Tháng 7 | 377 | 314 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 396 | – | – |
| Tháng 9 | 391 | – | – |
| Tháng 10 | 390 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 266 | – | – |
| Tháng 12 | 269 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.457 | 1.935 | ▼ 21,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11.344 | 10.114 | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 11.768 | 11.356 | ▼ 3,5% |
| Tháng 3 | 15.181 | 16.658 | ▲ 9,7% |
| Tháng 4 | 22.448 | 21.218 | ▼ 5,5% |
| Tháng 5 | 26.792 | 25.674 | ▼ 4,2% |
| Tháng 6 | 28.153 | 26.880 | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 28.335 | 25.884 | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 30.780 | – | – |
| Tháng 9 | 31.267 | – | – |
| Tháng 10 | 26.479 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.226 | – | – |
| Tháng 12 | 14.667 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 144.021 | 137.784 | ▼ 4,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 149 | 194 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 128 | 223 | ▲ 75,1% |
| Tháng 3 | 152 | 769 | ▲ 404,6% |
| Tháng 4 | 143 | 1.258 | ▲ 781,8% |
| Tháng 5 | 150 | 400 | ▲ 166,8% |
| Tháng 6 | 149 | 231 | ▲ 54,9% |
| Tháng 7 | 186 | 235 | ▲ 26,0% |
| Tháng 8 | 145 | – | – |
| Tháng 9 | 169 | – | – |
| Tháng 10 | 198 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 162 | – | – |
| Tháng 12 | 179 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.057 | 3.310 | ▲ 213,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 224 | 229 | 226 | 266 | 270 | 349 | 322 | 339 | 340 | 335 | 268 | 281 |
| 2025 | 313 | 297 | 322 | 359 | 398 | 391 | 377 | 396 | 391 | 390 | 266 | 269 |
| 2026 | 202 | 212 | 295 | 291 | 306 | 315 | 314 |
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Teesside chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Teesside.
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Sân bay đầu kia | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Amsterdam Schiphol AMS | 1.790 | 478 |