Các chuyến bay tại Sân bay Talagi ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
33
Sân bay Talagi có 33 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
33 trong 33
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | SU1335 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 06:00 06:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:15 | FV6308 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 07:15 07:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:05 | FV6303 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 07:30 | 09:05 08:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | FV6503 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 08:10 | 09:50 10:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | SU6503 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 08:10 | 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | FV6304 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 10:05 10:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:20 | 5N146 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport | 08:50 | 10:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | 5N145 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 10:50 10:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:10 | FV6504 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:10 | — | — | Đã hạ cánh |
| 11:10 | SU6504 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:10 11:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:10 | D252 | Severstal | Đến Emperor Nicholas II Murmansk Airport | 12:05 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:35 | 5N176 | Smartavia | Đến Khrabrovo Airport | 10:00 | 13:35 13:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | D253 | Severstal | Đi Emperor Nicholas II Murmansk Airport | 14:00 14:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 5N175 | Smartavia | Đi Khrabrovo Airport | 14:15 14:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:20 | 5N164 | Smartavia | Đến Sochi International Airport | 09:50 | 14:20 14:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | 5N148 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport | 13:05 | 14:35 14:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | 5N218 | Smartavia | Đi Sheremetyevo International Airport | 15:15 15:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:15 | 7R1594 | Rusline | Đến Naryan Mar Airport | 14:05 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | 5N163 | Smartavia | Đi Sochi International Airport | 15:30 15:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 5N147 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | 7R1593 | Rusline | Đi Naryan Mar Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:25 | FV6337 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 14:45 | 16:25 16:35 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | SU6337 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 14:45 | 16:25 | — | Đã hạ cánh |
| 17:00 | FV6301 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 15:25 | 17:00 16:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | FV6338 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 17:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FV6302 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 18:00 18:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:50 | 5N217 | Smartavia | Đến Sheremetyevo International Airport | 18:00 | 19:50 19:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FV6993 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 18:40 | 20:20 20:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | 5N149 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 20:30 20:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:20 | FV6994 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 21:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 22:20 | 2S383 | Southwind | Đến Antalya International Airport | 17:20 | 22:20 | — | Nguồn không báo |
| 22:55 | SU1334 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:00 | 22:55 22:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | FV6307 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 21:50 | 23:25 23:06 | -19 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05