Các chuyến bay tại sân bay Syktyvkar ngày 6/10/2026
Sân bay Syktyvkar có 19 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:10 | FV6587 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 00:10 | 02:10 02:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | SU6587 | Aeroflot | Từ Pulkovo Airport LED | 00:10 | 02:10 | — | Theo lịch |
| 03:05 | A46145 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 23:25 | 03:05 02:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | A46146 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 04:05 04:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:20 | FV6588 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 05:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | FV6405 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 07:45 | 09:20 | — | Đã hạ cánh |
| 09:20 | SU6405 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 07:45 | 09:20 | — | Đã hạ cánh |
| 10:45 | FV6406 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 10:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 10:45 | SU6406 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 10:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | FV6407 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:25 | 19:00 19:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SU6407 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:25 | 19:00 | — | Đã hạ cánh |
| 20:20 | SU6408 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 20:20 21:12 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 20:25 | FV6408 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 20:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SU6408 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 20:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:40 | UT375 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 18:40 | 20:40 20:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | UT376 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:50 | 5N503 | Smartavia | Từ Pulkovo Airport LED | 19:55 | 21:50 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | 5N504 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 22:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:05 | ZF3036 | Azur Air | Từ Antalya International Airport AYT | 17:50 | 23:05 22:54 | -11 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.