Các chuyến bay tại sân bay Sultan Ismail Petra ngày 27/9/2026
Sân bay Sultan Ismail Petra có 31 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | FY2720 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:45 | 07:45 07:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | AK6430 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 08:20 08:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | FY2721 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:30 08:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:45 | AK6431 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 08:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:20 | MH1384 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:15 | 09:20 09:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AK6436 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:25 | 09:30 09:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | FY2446 | Firefly | Từ Penang International Airport PEN | 08:55 | 09:55 09:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | AK2353 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:00 10:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MH1385 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:00 10:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:25 | FY1155 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:25 10:17 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:35 | OD1232 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:30 | 11:35 11:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | FY1147 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:00 12:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:15 | OD1233 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:15 12:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:10 | MH1426 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:05 | 14:10 14:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | MH1427 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:50 14:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:10 | FY1160 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 14:00 | 15:10 15:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | FY1161 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:40 15:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AK2354 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:10 | 15:50 15:10 | -40 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | AK6437 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 16:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:40 | AK6432 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 | 17:40 17:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH1396 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:45 | 17:45 17:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FY1150 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:50 | 18:00 17:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | AK6433 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:05 18:45 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MH1397 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:25 18:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:30 | FY1151 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:30 18:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK6438 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:00 | 19:05 19:20 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | AK6439 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 20:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 19:50 | FY1152 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:40 | 19:50 19:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FY2447 | Firefly | Đến Penang International Airport PEN | 20:20 20:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:50 | FY1154 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 19:40 | 20:50 20:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FY1153 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:20 21:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.