Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Suhaj ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Suhaj có 21 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | J9718 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 00:05 00:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 00:05 | SM976 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:15 | 00:05 | — | Nguồn không báo |
| 00:40 | G9617 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 22:10 | 00:40 00:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | G9618 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 01:25 01:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:40 | SM453 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:40 03:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 04:35 | 3L413 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 01:55 | 04:35 04:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | 3L414 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 05:25 05:13 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 05:35 | J9713 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 02:40 | 05:35 05:03 | -32 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | J9714 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 06:20 06:05 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SM454 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:30 | 08:20 07:48 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | SM437 | Air Cairo | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:45 09:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:20 | XY581 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 11:35 | 13:20 13:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | XY582 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:10 14:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:40 | KU549 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 11:45 | 14:40 14:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | KU550 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:40 15:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:15 | SM438 | Air Cairo | Từ King Fahd International Airport DMM | 13:25 | 16:15 15:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | SM327 | Air Cairo | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport TUU | 17:25 17:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:25 | SM328 | Air Cairo | Từ Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport TUU | 19:55 | 21:25 20:44 | -41 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | J9711 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 19:25 | 22:20 22:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | J9712 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 23:05 23:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:25 | SM323 | Air Cairo | Đến Al-Jawf International Airport AJF | 23:25 23:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.