ICAO CYSB

Sudbury (YSB)

Sân bay Sudbury phục vụ 131.291 lượt khách trong năm 2025, tăng 8,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.4471.586▲ 9,6%
Tháng 21.3141.493▲ 13,6%
Tháng 31.6971.713▲ 0,9%
Tháng 41.7902.056▲ 14,9%
Tháng 52.2822.460▲ 7,8%
Tháng 62.2372.646▲ 18,3%
Tháng 72.3113.015▲ 30,5%
Tháng 82.574––
Tháng 92.229––
Tháng 102.239–đang tích luỹ
Tháng 111.675––
Tháng 121.540––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.07814.969▲ 14,5%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025131.291+8,0%
năm 2024121.617+0,5%
năm 2023121.039+13,3%
năm 2022106.851+118,7%
năm 202148.864−26,9%
năm 202066.828−72,7%
năm 2019244.405−13,8%
năm 2018283.676+6,4%
năm 2017266.523+17,2%
năm 2016227.379−0,7%
năm 2015228.870−1,7%
năm 2014232.880−6,6%
năm 2013249.256−2,5%
năm 2012255.665+15,4%
năm 2011221.561+16,6%
năm 2010189.941

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuỗi dừng ở năm 2010.

Các kỳ gần nhất3 kỳ
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 2010694−1,6%
năm 2009706+53,1%
năm 2008461

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.387 1.512 1.675 1.773 2.294 2.166 2.233 2.428 2.018 1.939 1.504 1.346
2025 1.447 1.314 1.697 1.790 2.282 2.237 2.311 2.574 2.229 2.239 1.675 1.540
2026 1.586 1.493 1.713 2.056 2.460 2.646 3.015
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…