Srinagar (SXR)
Sân bay Srinagar phục vụ 221.481 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 14,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.638 ▼ 9,4% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 221.481 ▼ 14,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 491 ▼ 24,8% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.986 | 1.588 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 1.906 | 1.558 | ▼ 18,3% |
| Tháng 3 | 2.230 | 1.792 | ▼ 19,6% |
| Tháng 4 | 2.916 | 2.182 | ▼ 25,2% |
| Tháng 5 | 1.177 | 2.242 | ▲ 90,5% |
| Tháng 6 | 1.519 | 2.162 | ▲ 42,3% |
| Tháng 7 | 2.008 | 1.648 | ▼ 17,9% |
| Tháng 8 | 1.808 | 1.638 | ▼ 9,4% |
| Tháng 9 | 1.656 | – | – |
| Tháng 10 | 1.824 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.720 | – | – |
| Tháng 12 | 1.620 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 15.550 | 14.810 | ▼ 4,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 342.194 | 296.241 | ▼ 13,4% |
| Tháng 2 | 329.223 | 268.381 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 376.986 | 279.025 | ▼ 26,0% |
| Tháng 4 | 465.745 | 320.263 | ▼ 31,2% |
| Tháng 5 | 161.214 | 357.161 | ▲ 121,5% |
| Tháng 6 | 238.375 | 351.629 | ▲ 47,5% |
| Tháng 7 | 299.443 | 260.944 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 257.687 | 221.481 | ▼ 14,1% |
| Tháng 9 | 271.163 | – | – |
| Tháng 10 | 283.762 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 276.254 | – | – |
| Tháng 12 | 274.873 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.470.867 | 2.355.125 | ▼ 4,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 618 | 598 | ▼ 3,1% |
| Tháng 2 | 618 | 552 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 859 | 652 | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 864 | 592 | ▼ 31,5% |
| Tháng 5 | 924 | 735 | ▼ 20,4% |
| Tháng 6 | 1.504 | 1.304 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 770 | 658 | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 653 | 491 | ▼ 24,8% |
| Tháng 9 | 921 | – | – |
| Tháng 10 | 834 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 688 | – | – |
| Tháng 12 | 671 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.808 | 5.582 | ▼ 18,0% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 598 | 574 | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 580 | 517 | ▼ 10,9% |
| Tháng 3 | 832 | 644 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 854 | 574 | ▼ 32,8% |
| Tháng 5 | 901 | 718 | ▼ 20,3% |
| Tháng 6 | 1.502 | 1.304 | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 767 | 655 | ▼ 14,6% |
| Tháng 8 | 642 | 484 | ▼ 24,6% |
| Tháng 9 | 910 | – | – |
| Tháng 10 | 804 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 669 | – | – |
| Tháng 12 | 647 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.677 | 5.469 | ▼ 18,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 25 | ▲ 24,4% |
| Tháng 2 | 38 | 35 | ▼ 8,0% |
| Tháng 3 | 27 | 8 | ▼ 70,1% |
| Tháng 4 | 10 | 18 | ▲ 80,6% |
| Tháng 5 | 23 | 17 | ▼ 23,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | ▼ 58,3% |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 45,8% |
| Tháng 8 | 11 | 6 | ▼ 40,7% |
| Tháng 9 | 11 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 131 | 113 | ▼ 14,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.734 | 1.826 | 2.194 | 2.656 | 2.847 | 2.749 | 2.740 | 2.540 | 2.438 | 2.362 | 2.010 | 2.030 |
| 2025 | 1.986 | 1.906 | 2.230 | 2.916 | 1.177 | 1.519 | 2.008 | 1.808 | 1.656 | 1.824 | 1.720 | 1.620 |
| 2026 | 1.588 | 1.558 | 1.792 | 2.182 | 2.242 | 2.162 | 1.648 | 1.638 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016