Jammu (IXJ)
Sân bay Jammu phục vụ 79.193 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 26,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 814 ▼ 2,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 79.193 ▼ 26,2% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 82 ▼ 17,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.090 | 929 | ▼ 14,8% |
| Tháng 2 | 1.072 | 1.081 | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 1.367 | 1.206 | ▼ 11,8% |
| Tháng 4 | 1.294 | 1.163 | ▼ 10,1% |
| Tháng 5 | 656 | 1.236 | ▲ 88,4% |
| Tháng 6 | 822 | 1.150 | ▲ 39,9% |
| Tháng 7 | 894 | 762 | ▼ 14,8% |
| Tháng 8 | 838 | 814 | ▼ 2,9% |
| Tháng 9 | 904 | – | – |
| Tháng 10 | 1.084 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.160 | – | – |
| Tháng 12 | 908 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.033 | 8.341 | ▲ 3,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 124.101 | 118.023 | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 125.159 | 117.347 | ▼ 6,2% |
| Tháng 3 | 146.390 | 124.605 | ▼ 14,9% |
| Tháng 4 | 150.918 | 121.475 | ▼ 19,5% |
| Tháng 5 | 68.654 | 120.739 | ▲ 75,9% |
| Tháng 6 | 96.407 | 117.288 | ▲ 21,7% |
| Tháng 7 | 114.797 | 96.021 | ▼ 16,4% |
| Tháng 8 | 107.260 | 79.193 | ▼ 26,2% |
| Tháng 9 | 120.356 | – | – |
| Tháng 10 | 125.157 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 130.553 | – | – |
| Tháng 12 | 109.640 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 933.686 | 894.691 | ▼ 4,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 826 | 937 | 1.116 | 1.104 | 988 | 988 | 1.044 | 1.042 | 1.245 | 1.182 | 1.152 | 1.246 |
| 2025 | 1.090 | 1.072 | 1.367 | 1.294 | 656 | 822 | 894 | 838 | 904 | 1.084 | 1.160 | 908 |
| 2026 | 929 | 1.081 | 1.206 | 1.163 | 1.236 | 1.150 | 762 | 814 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016