Các chuyến bay tại sân bay Soummam ngày 11/10/2026
Sân bay Soummam có 18 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | TO7280 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:10 | 07:30 07:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | 5O387 | ASL Airlines France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 06:55 | 08:05 08:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | 5O387 | ASL Airlines France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 | 08:20 07:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | HV7281 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:40 08:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:40 | TO7281 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:40 08:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:55 | TO7281 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH6050 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:20 | 5O388 | ASL Airlines France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:20 09:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:35 | 5O388 | ASL Airlines France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 10:00 | AH1112 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:00 11:35 | — | +95 | Đã cất cánh |
| 10:10 | AH1112 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:10 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1139 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:50 | 13:35 13:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AH1138 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:25 14:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AH1113 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 14:35 | 15:50 16:58 | +68 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AH1196 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | AH1197 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 20:15 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 20:55 | AH6052 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:15 | 20:55 21:16 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AH6053 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.