Các chuyến bay tại sân bay Soummam ngày 1/10/2026
Sân bay Soummam có 15 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | TO7328 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:20 | 07:20 07:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:27 | TO7328 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 08:20 | 08:27 | — | Theo lịch |
| 08:30 | TO7329 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | AH6050 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:30 | 09:00 09:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 09:27 | TO7328 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 09:20 | 09:27 | — | Theo lịch |
| 10:00 | AH1112 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:00 11:04 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AH1113 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 14:35 | 15:50 16:21 | +31 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AH1196 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 16:50 17:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TO7288 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 16:45 | 18:05 17:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | TO7289 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 19:15 19:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:25 | V72630 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 19:50 | 20:25 20:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | AH1197 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 20:15 | 20:45 20:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | AH6052 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:15 | 20:55 21:08 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | V72631 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 21:25 21:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:45 | AH6053 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:45 22:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.