Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
| Tháng 4 | – | 9 | – |
| Tháng 5 | – | 22 | – |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 8 | 16 | ▲ 100,0% |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 8/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Sorocaba mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 60 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 175 | – | – |
| Tháng 9 | 65 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 8/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Sorocaba mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 8/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Sorocaba mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 92 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 588 | – | – |
| Tháng 9 | 294 | – | – |
| Tháng 10 | 196 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 98 | – | – |
| Tháng 12 | 98 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 8/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Sorocaba mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 65,2% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 29,8% | – | – |
| Tháng 9 | 22,1% | – | – |
| Tháng 10 | 27,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,3% | – | – |
| Tháng 12 | 1,0% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 3 | 9 | 10 | 8 | 3 | 1 | | 1 | | | | |
|---|
| 2025 | | | 1 | | | | | 8 | 9 | 8 | 14 | 8 |
|---|
| 2026 | 4 | 6 | 9 | 9 | 22 | 2 | 4 | 16 | | | | |
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000