Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 40 | 45 | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 40 | 44 | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 46 | 44 | ▼ 4,3% |
| Tháng 4 | 50 | – | – |
| Tháng 5 | 53 | – | – |
| Tháng 6 | 76 | – | – |
| Tháng 7 | 82 | – | – |
| Tháng 8 | 78 | – | – |
| Tháng 9 | 75 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 126 | 133 | ▲ 5,6% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 0 1.000 2.000 3.000 4.000 425
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 270 | 391 | ▲ 44,8% |
| Tháng 2 | 330 | 775 | ▲ 134,8% |
| Tháng 3 | 756 | 425 | ▼ 43,8% |
| Tháng 4 | 698 | – | – |
| Tháng 5 | 771 | – | – |
| Tháng 6 | 2.961 | – | – |
| Tháng 7 | 3.725 | – | – |
| Tháng 8 | 4.130 | – | – |
| Tháng 9 | 2.648 | – | – |
| Tháng 10 | 703 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 461 | – | – |
| Tháng 12 | 426 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1.356 | 1.591 | ▲ 17,3% |
|---|
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 2/2025 tháng 9/2025 tháng 3/2026 Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 1 | ▲ 60,0% |
|---|
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 39 | 40 | 44 | 54 | 54 | 83 | 87 | 87 | 81 | 51 | 41 | 43 |
|---|
| 2025 | 40 | 40 | 46 | 50 | 53 | 76 | 82 | 78 | 75 | 50 | 44 | 43 |
|---|
| 2026 | 45 | 44 | 44 | | | | | | | | | |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003