Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sir Seretse Khama ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama có 30 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 4Z172 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:20 | 07:15 07:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BP233 | Air Botswana | Đến Cape Town International Airport CPT | 07:15 07:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:25 | 4Z185 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SA31 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:40 07:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:55 | 4Z173 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:55 07:47 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 4Z174 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:45 | 09:40 09:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BP201 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 10:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:15 | 4Z175 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 10:04 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 4Z176 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:00 | 11:55 12:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BP232 | Air Botswana | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:00 | 12:00 11:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SA34 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:05 | 12:00 12:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z177 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:45 | BP323 | Air Botswana | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 12:45 13:39 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 12:55 | SA35 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:55 13:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:10 | BP204 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:00 | 13:10 13:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | BP40 | Air Botswana | Đến Phillip Gaonwe Matante International Airport FRW | 13:40 13:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET823 | Ethiopian Airlines | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 13:05 | 14:35 14:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 15:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:20 | 4Z180 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 15:25 | 16:20 16:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | BP41 | Air Botswana | Từ Phillip Gaonwe Matante International Airport FRW | 15:20 | 16:30 16:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 4Z181 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 17:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:00 | BP207 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 17:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:45 | 4Z178 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:50 | 17:45 17:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | 4Z179 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:20 18:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:25 | BP323 | Air Botswana | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:45 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 19:00 | 4Z184 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:05 | 19:00 18:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | BP34 | Air Botswana | Đến Maun International Airport MUB | 19:00 18:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 20:15 | SA38 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:25 | 20:15 20:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | BP208 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | BP35 | Air Botswana | Từ Maun International Airport MUB | 20:30 | 21:30 21:28 | -2 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.