Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sir Seretse Khama ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama có 31 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:45 | BP323 | Air Botswana | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 06:45 06:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | 4Z172 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:20 | 07:15 07:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | 4Z185 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SA31 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:40 07:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:55 | 4Z173 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:55 08:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 4Z174 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:45 | 09:40 09:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BP201 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 10:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:15 | 4Z175 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 10:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 4Z176 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:00 | 11:55 11:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SA34 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:05 | 12:00 11:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | BP323 | Air Botswana | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:35 | 12:15 12:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z177 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:45 | BP233 | Air Botswana | Đến Cape Town International Airport CPT | 12:45 12:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:55 | SA35 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:55 12:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:10 | BP204 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:00 | 13:10 12:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | BP44 | Air Botswana | Đến Phillip Gaonwe Matante International Airport FRW | 13:40 13:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET823 | Ethiopian Airlines | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 13:05 | 14:35 14:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | ET3848 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 15:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:20 | 4Z180 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 15:25 | 16:20 16:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | BP43 | Air Botswana | Từ Phillip Gaonwe Matante International Airport FRW | 15:20 | 16:30 16:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 4Z181 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 17:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:00 | BP207 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 17:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:30 | BP232 | Air Botswana | Từ Cape Town International Airport CPT | 15:30 | 17:30 17:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | 4Z178 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:50 | 17:45 17:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BP32 | Air Botswana | Đến Maun International Airport MUB | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | 4Z179 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:20 18:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 4Z184 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:05 | 19:00 19:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | SA38 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:25 | 20:15 20:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | BP208 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | BP32 | Air Botswana | Từ Kasane International Airport BBK | 20:45 | 22:15 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.