Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sir Seretse Khama ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama có 22 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:25 | 4Z185 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SA31 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:40 07:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:55 | 4Z173 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:55 08:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 4Z174 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:45 | 09:40 09:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BP201 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 10:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:15 | 4Z175 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:15 10:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 4Z176 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:00 | 11:55 12:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SA34 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:05 | 12:00 11:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z177 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:55 | SA35 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:55 12:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:00 | BP33 | Air Botswana | Từ Maun International Airport MUB | 12:00 | 13:00 12:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | BP204 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:00 | 13:10 13:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | BP205 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:50 14:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET823 | Ethiopian Airlines | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 13:05 | 14:35 14:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 15:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:20 | 4Z180 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 15:25 | 16:20 16:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 4Z181 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 17:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:45 | 4Z178 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:50 | 17:45 18:13 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | 4Z179 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:20 19:02 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 4Z184 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:05 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 20:15 | SA38 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:25 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:40 | BP208 | Air Botswana | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 19:30 | 20:40 20:10 | -30 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.