Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
24
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
24 trong 24
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | BP201 | Air Botswana | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:00 07:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:15 | 4Z172 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 06:20 | 07:15 07:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BP32 | Air Botswana | Đi Maun International Airport | 07:15 07:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:25 | 4Z185 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:25 07:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SA31 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:40 07:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:55 | 4Z173 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:55 07:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 4Z174 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 08:45 | 09:40 09:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | 4Z175 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 10:15 10:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 4Z176 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:00 | 11:55 12:35 | +40 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SA34 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:05 | 12:00 11:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 4Z177 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | BP204 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:45 | 12:55 13:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | SA35 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:55 12:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:00 | 4Z364 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 10:50 | 13:00 13:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BP33 | Air Botswana | Đến Maun International Airport | 12:00 | 13:00 12:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 4Z365 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 13:45 14:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BP205 | Air Botswana | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:50 13:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đến Victoria Falls International Airport | 13:05 | 14:35 14:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | ET823 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 15:30 15:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:20 | 4Z180 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 15:25 | 16:20 16:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 4Z181 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 17:00 17:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:45 | 4Z178 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 16:50 | 17:45 17:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | SA38 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 19:25 | 20:15 20:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | BP208 | Air Botswana | Đến O.R. Tambo International Airport | 19:30 | 20:40 20:07 | -33 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05