Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Simon Mwansa Kapwepwe ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
24
Sân bay quốc tế Simon Mwansa Kapwepwe có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
24 trong 24
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | P0310 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 05:15 | 06:00 06:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | P0311 | Proflight Zambia | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 06:30 06:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:55 | ZN414 | Zambia Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 07:00 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:25 | ZN414 | Zambia Airways | Đi Solwesi Airport | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | P0302 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 07:50 | 08:35 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | KQ584 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 07:20 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | P0303 | Proflight Zambia | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 09:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | KQ584 | Kenya Airways | Đến Lubumbashi International Airport | 09:10 | 09:40 10:04 | +24 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | KQ584 | Kenya Airways | Đi Lubumbashi International Airport | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | P0304 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 11:30 | 12:15 12:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | TC213 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport | 11:00 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | 4Z150 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:15 | 12:35 12:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | P0305 | Proflight Zambia | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 12:45 13:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:10 | TC213 | Air Tanzania | Đi Lubumbashi International Airport | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | 4Z151 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:20 13:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:45 | P0306 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 14:00 | 14:45 15:18 | +33 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | P0307 | Proflight Zambia | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | ET833 | Ethiopian Airlines | Đến Maun International Airport | 13:20 | 15:20 14:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | ET833 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 16:05 16:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:10 | P0308 | Proflight Zambia | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 17:30 | 18:10 18:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | 4Z152 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 16:20 | 18:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | P0309 | Proflight Zambia | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 18:40 18:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:55 | ZN410 | Zambia Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport | 18:00 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | ZN411 | Zambia Airways | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 19:25 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05