Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sihanoukville ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Sihanoukville có 13 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:15 | K6839 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:55 | 09:15 08:44 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | AK996 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 09:40 | KT996 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:40 09:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | K6838 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 09:50 09:36 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 10:25 | AK995 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:25 10:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:25 | KT995 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:25 10:09 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 10:45 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 09:40 | 10:45 10:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 11:15 11:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK264 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:15 | 13:00 12:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK265 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:55 | DR5031 | Ruili Airlines | Từ Sunan Shuofang International Airport WUX | 14:30 | 17:55 18:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | DR5032 | Ruili Airlines | Đến Sunan Shuofang International Airport WUX | 18:45 19:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 22:30 | 3U3926 | Sichuan Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.