Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sihanoukville ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Sihanoukville có 13 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | ZA368 | Sky Angkor Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:25 | 07:20 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | K6839 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 09:45 10:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | K6838 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 10:15 10:59 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 11:45 | AK174 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:55 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:45 | KT174 | Bosphorus European Airways | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:55 | 11:45 11:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK175 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:15 12:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:15 | KT175 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:15 12:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:05 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 11:55 | 13:05 12:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 13:35 13:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DR5029 | Ruili Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 18:15 | 20:10 21:41 | +91 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | DR5030 | Ruili Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 21:10 22:30 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 22:30 | 3U3926 | Sichuan Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:05 | ZA367 | Sky Angkor Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.