Các chuyến bay tại Sân bay Seronera ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Seronera có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 8N108 | Barents AirLink | Đi Arusha Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | YS301 | Flightlink | Đến Arusha Airport | 07:00 | 07:45 | — | Theo lịch |
| 08:15 | YS302 | Flightlink | Đi Arusha Airport | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | YS304 | Flightlink | Đi Kilimanjaro International Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | 8N586 | Barents AirLink | Đến Arusha Airport | 07:00 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 08:50 | XLL550 | LAN Ecuador | Đến Arusha Airport | 08:00 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:15 | CQ2231 | Central Charter | Đi Mwanza International Airport | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | UI633 | Auric Air | Đi Abeid Amani Karume International Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | YS305 | Flightlink | Đến Arusha Airport | 10:00 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 8N401 | Barents AirLink | Đi Kilimanjaro International Airport | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | XLL45 | LAN Ecuador | Đi Arusha Airport | 11:05 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | XLL450 | LAN Ecuador | Đi Arusha Airport | 11:05 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | XLL500 | LAN Ecuador | Đi Arusha Airport | 11:05 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | YS306 | Flightlink | Đi Arusha Airport | 11:15 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | UI623 | Auric Air | Đi Abeid Amani Karume International Airport | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | UI643 | Auric Air | Đi Arusha Airport | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | XLL560 | LAN Ecuador | Đi Arusha Airport | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:40 | XLL460 | LAN Ecuador | Đi Arusha Airport | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | YS309 | Flightlink | Đến Arusha Airport | 12:30 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 14:00 | YS310 | Flightlink | Đi Arusha Airport | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:50 | CQ2232 | Central Charter | Đến Mwanza International Airport | 15:00 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 16:30 | XLL660 | LAN Ecuador | Đi Kilimanjaro International Airport | 16:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05