Các chuyến bay tại Sân bay Sam Mbakwe ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay Sam Mbakwe có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | P47169 | Air Peace | Đi Murtala Muhammed International Airport | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | P47150 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | P47151 | Air Peace | Đi Nnamdi Azikiwe International Airport | 08:50 10:05 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 08:50 | VK260 | Level | Đến Murtala Muhammed International Airport | 07:40 | 08:50 09:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | VK261 | Level | Đi Murtala Muhammed International Airport | 09:30 09:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 11:10 | P47160 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport | 10:00 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | P47161 | Air Peace | Đi Nnamdi Azikiwe International Airport | 11:40 12:40 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 11:50 | P47152 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport | 10:40 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | P47153 | Air Peace | Đi Murtala Muhammed International Airport | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | VK650 | Level | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport | 11:50 | 13:00 13:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | VK651 | Level | Đi Nnamdi Azikiwe International Airport | 13:40 13:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:40 | P47162 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport | 13:30 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | UN510 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport | 13:40 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | P47163 | Air Peace | Đi Murtala Muhammed International Airport | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | P47154 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport | 14:05 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:20 | UN513 | Transaero Airlines | Đi Murtala Muhammed International Airport | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | P47157 | Air Peace | Đi Murtala Muhammed International Airport | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | UN510 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport | 17:00 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | P47168 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport | 17:05 | 18:15 | — | Theo lịch |
| 18:30 | UN513 | Transaero Airlines | Đi Murtala Muhammed International Airport | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05