Các chuyến bay tại sân bay Salalah ngày 12/10/2026
Sân bay Salalah có 26 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | K3947 | Taquan Air Services | Từ Djibouti-Ambouli Airport JIB | 07:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:50 | 3L267 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 09:50 09:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | OV101 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 08:30 | 10:05 09:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | EY687 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:25 | 10:15 10:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | WY903 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 08:45 | 10:20 10:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | 3L268 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 10:30 10:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:35 | OV102 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 10:35 10:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:00 | K3948 | Taquan Air Services | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | WY904 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 11:00 11:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 11:20 | EY688 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 11:20 11:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:50 | OV103 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 13:15 | 14:50 14:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | OV104 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 15:20 15:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:05 | WY907 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 15:30 | 17:05 17:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | WY908 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 17:45 18:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 18:00 | G9392 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 16:15 | 18:00 17:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | G9393 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 18:40 18:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:55 | OV105 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 17:20 | 18:55 19:25 | +30 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | WY909 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 17:40 | 19:15 | — | Đã huỷ |
| 19:25 | OV106 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:25 20:21 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 19:55 | WY910 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 19:55 | — | — | Đã huỷ |
| 21:05 | OV107 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 19:30 | 21:05 20:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | WY921 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 19:40 | 21:15 21:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | OV108 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 21:35 21:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:55 | WY922 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 21:55 22:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 22:05 | QR1130 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 19:05 | 22:05 22:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | QR1131 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 23:10 23:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.