Rouyn Noranda (YUY)
Sân bay Rouyn Noranda phục vụ 59.906 lượt khách trong năm 2025, tăng 21,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 867 | 1.039 | ▲ 19,8% |
| Tháng 2 | 810 | 1.033 | ▲ 27,5% |
| Tháng 3 | 967 | 1.005 | ▲ 3,9% |
| Tháng 4 | 1.078 | 1.299 | ▲ 20,5% |
| Tháng 5 | 1.205 | 1.392 | ▲ 15,5% |
| Tháng 6 | 1.078 | 1.262 | ▲ 17,1% |
| Tháng 7 | 1.160 | 1.361 | ▲ 17,3% |
| Tháng 8 | 1.180 | – | – |
| Tháng 9 | 1.255 | – | – |
| Tháng 10 | 1.378 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.001 | – | – |
| Tháng 12 | 1.003 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7.165 | 8.391 | ▲ 17,1% |
Lượt khách theo năm
Nguồn phủ trọn · 9/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
9 trong 9
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 59.906 | +21,4% |
| năm 2024 | 49.331 | +0,1% |
| năm 2023 | 49.262 | +12,3% |
| năm 2022 | 43.857 | +76,6% |
| năm 2021 | 24.830 | −6,2% |
| năm 2020 | 26.473 | −68,6% |
| năm 2019 | 84.336 | +29,5% |
| năm 2018 | 65.127 | +1,3% |
| năm 2013 | 64.322 |
Tấn hàng hoá theo năm
Chuỗi dừng ở năm 2023.
Nguồn phủ trọn · 2/8 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2023 | 33 | +0,6% |
| năm 2016 | 33 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 924 | 923 | 1.014 | 1.114 | 1.076 | 1.091 | 1.301 | 1.112 | 1.261 | 1.131 | 908 | 850 |
| 2025 | 867 | 810 | 967 | 1.078 | 1.205 | 1.078 | 1.160 | 1.180 | 1.255 | 1.378 | 1.001 | 1.003 |
| 2026 | 1.039 | 1.033 | 1.005 | 1.299 | 1.392 | 1.262 | 1.361 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019