Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Rarotonga ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Rarotonga có 23 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | JQ105 | Jetstar Airways | Từ Brisbane International Airport BNE | 22:20 | 07:45 07:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | GZ612 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | GZ1612 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | JQ104 | Jetstar Airways | Đến Brisbane International Airport BNE | 09:10 09:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:00 | GZ613 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 09:10 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:30 | GZ614 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | GZ1613 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 10:10 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:20 | VT35 | Air Tahiti | Từ Fa'a'ā International Airport PPT | 08:35 | 11:20 11:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | GZ1614 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | AS896 | Alaska Airlines | Đến Daniel K. Inouye International Airport HNL | 12:05 12:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:15 | VT37 | Air Tahiti | Đến Fa'a'ā International Airport PPT | 12:15 12:57 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 12:30 | GZ615 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 11:40 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 13:00 | GZ616 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | GZ1615 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 12:40 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | NZ946 | Air New Zealand | Từ Auckland International Airport AKL | 08:45 | 13:30 13:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | NZ945 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport AKL | 14:45 15:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:00 | GZ617 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 14:10 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:30 | GZ618 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | GZ619 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 16:40 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | GZ620 | Air Rarotonga | Đến Aitutaki Airport AIT | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:05 | NZ948 | Air New Zealand | Từ Auckland International Airport AKL | 15:10 | 20:05 19:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | GZ621 | Air Rarotonga | Từ Aitutaki Airport AIT | 19:40 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 21:15 | NZ949 | Air New Zealand | Đến Auckland International Airport AKL | 21:15 22:01 | — | +46 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.