ICAO KPSM

Portsmouth International Airport at Pease (PSM)

Portsmouth International Airport at Pease phục vụ 14.938 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1125115▼ 8,0%
Tháng 2146125▼ 14,4%
Tháng 3164124▼ 24,4%
Tháng 4206168▼ 18,4%
Tháng 5122140▲ 14,8%
Tháng 6105108▲ 2,9%
Tháng 7123128▲ 4,1%
Tháng 8115––
Tháng 972––
Tháng 10127–đang tích luỹ
Tháng 11109––
Tháng 12123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)991908▼ 8,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 112.16212.721▲ 4,6%
Tháng 215.60716.848▲ 8,0%
Tháng 319.07316.352▼ 14,3%
Tháng 425.85821.782▼ 15,8%
Tháng 512.14915.808▲ 30,1%
Tháng 610.78312.415▲ 15,1%
Tháng 713.16414.938▲ 13,5%
Tháng 812.990––
Tháng 97.125––
Tháng 1013.712–đang tích luỹ
Tháng 1111.783––
Tháng 1213.899––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)108.796110.864▲ 1,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1480398▼ 17,1%
Tháng 2732146▼ 80,1%
Tháng 3228128▼ 43,7%
Tháng 4193527▲ 173,3%
Tháng 5328869▲ 165,4%
Tháng 6383406▲ 6,0%
Tháng 7479195▼ 59,3%
Tháng 8213––
Tháng 9610––
Tháng 10521–đang tích luỹ
Tháng 11404––
Tháng 12244––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8222.669▼ 5,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 118.54817.560▼ 5,3%
Tháng 221.88820.552▼ 6,1%
Tháng 324.44018.702▼ 23,5%
Tháng 434.30825.938▼ 24,4%
Tháng 517.68821.394▲ 21,0%
Tháng 613.81414.472▲ 4,8%
Tháng 717.64617.418▼ 1,3%
Tháng 817.826––
Tháng 99.912––
Tháng 1018.463–đang tích luỹ
Tháng 1116.076––
Tháng 1218.569––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)148.332136.036▼ 8,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 95,3% 122
  • Quốc tế 4,7% 6

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1115103▼ 10,4%
Tháng 2139122▼ 12,2%
Tháng 3157117▼ 25,5%
Tháng 4203162▼ 20,2%
Tháng 5115131▲ 13,9%
Tháng 698101▲ 3,1%
Tháng 7115122▲ 6,1%
Tháng 8111––
Tháng 965––
Tháng 10120–đang tích luỹ
Tháng 11104––
Tháng 12120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)942858▼ 8,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11012▲ 20,0%
Tháng 273▼ 57,1%
Tháng 3770,0%
Tháng 436▲ 100,0%
Tháng 579▲ 28,6%
Tháng 6770,0%
Tháng 786▼ 25,0%
Tháng 84––
Tháng 97––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4950▲ 2,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.89811.985▲ 0,7%
Tháng 2–16.521–
Tháng 319.06116.346▼ 14,2%
Tháng 4–21.486–
Tháng 512.14115.799▲ 30,1%
Tháng 610.75612.248▲ 13,9%
Tháng 713.15914.933▲ 13,5%
Tháng 8–––
Tháng 97.119––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1264736▲ 178,8%
Tháng 2–327–
Tháng 3126▼ 50,0%
Tháng 4–296–
Tháng 589▲ 12,5%
Tháng 627167▲ 518,5%
Tháng 7550,0%
Tháng 8–––
Tháng 96––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1170199▲ 16,9%
Tháng 229890▼ 69,8%
Tháng 312158▼ 52,1%
Tháng 489208▲ 135,1%
Tháng 5119435▲ 264,6%
Tháng 6191203▲ 6,0%
Tháng 7240108▼ 55,0%
Tháng 874––
Tháng 9271––
Tháng 10239–đang tích luỹ
Tháng 11202––
Tháng 12122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2291.301▲ 5,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1310199▼ 35,8%
Tháng 243356▼ 87,1%
Tháng 310770▼ 34,2%
Tháng 4104318▲ 205,7%
Tháng 5208435▲ 108,6%
Tháng 6191203▲ 6,0%
Tháng 724087▼ 63,7%
Tháng 8139––
Tháng 9339––
Tháng 10282–đang tích luỹ
Tháng 11202––
Tháng 12122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.5941.368▼ 14,2%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 118.18616.229▼ 10,8%
Tháng 2–20.008–
Tháng 324.38218.666▼ 23,4%
Tháng 4–25.548–
Tháng 517.67420.968▲ 18,6%
Tháng 613.76214.181▲ 3,0%
Tháng 717.61617.396▼ 1,2%
Tháng 8–––
Tháng 99.898––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13621.331▲ 267,7%
Tháng 2–544–
Tháng 35836▼ 37,9%
Tháng 4–390–
Tháng 514426▲ 2.942,9%
Tháng 652291▲ 459,6%
Tháng 73022▼ 26,7%
Tháng 8–––
Tháng 914––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 165,6%72,4%▲ 10,5%
Tháng 271,3%82,0%▲ 15,0%
Tháng 378,0%87,4%▲ 12,0%
Tháng 475,4%84,0%▲ 11,4%
Tháng 568,7%73,9%▲ 7,6%
Tháng 678,1%85,8%▲ 9,9%
Tháng 774,6%85,8%▲ 15,0%
Tháng 872,9%––
Tháng 971,9%––
Tháng 1074,3%–đang tích luỹ
Tháng 1173,3%––
Tháng 1274,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,1%81,6%▲ 11,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 58 79 83 137 72 59 98 79 62 81 106 115
2025 125 146 164 206 122 105 123 115 72 127 109 123
2026 115 125 124 168 140 108 128
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Punta Gorda PSM–PGD → 912 2.060

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận861Portsmouth International Airport at Pease

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133133
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—160160
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9495
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—123125
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—114115
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5454
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
Thứ Hai · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—119120
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—4142
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—121121
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—143143
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—121121
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—168168
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—143146

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
T1 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—6162
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—8283
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—9191
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—9091
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—6969
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—7676
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—5757
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—7577

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,5% 676
  • Trễ trên 15 phút 20,9% 180
  • Bị huỷ 0,6% 5
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Portsmouth International Airport at Pease thải ra 39,1 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 5,1 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn44,630,539,1
CO (Carbon monoxide)tấn123117169
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn4,63,24,1
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn22,716,621,0
PM2.5 (Bụi mịn)tấn4,13,95,1
PM10 (Bụi)tấn4,54,35,8
Lead (Chì)kg59,962,9115
CO₂ (Carbon dioxide)tấn1.3159.956—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…