Port Hardy (YZT)
YZT / CYZT · khai thác bởi Transport Canada
Chính thức · tháng 6/2026
876
Sân bay Port Hardy đón 876 lượt cất/hạ cánh trong tháng 6/2026, giảm 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt cất/hạ cánh theo kỳ
Đang hiện 54 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2019 đến 2026 (90 kỳ).
So với 2019 +8,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.24 trong 24
| Kỳ | Lượt cất/hạ cánh | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| tháng 6/2026 | 876 | −0,6% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 5/2026 | 713 | −3,4% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 4/2026 | 518 | +11,6% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 3/2026 | 424 | +21,1% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 2/2026 | 335 | −1,2% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 1/2026 | 326 | +4,2% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 12/2025 | 264 | −6,0% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 11/2025 | 312 | −21,0% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 10/2025 | 526 | −14,5% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 9/2025 | 806 | +10,0% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 8/2025 | 985 | −1,9% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 7/2025 | 1.081 | +21,2% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 6/2025 | 881 | +11,1% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 5/2025 | 738 | +20,2% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 4/2025 | 464 | −4,7% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 3/2025 | 350 | −14,8% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 2/2025 | 339 | +15,7% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 1/2025 | 313 | +13,0% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 12/2024 | 281 | −2,4% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 11/2024 | 395 | +1,5% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 10/2024 | 615 | −8,8% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 9/2024 | 733 | −19,2% | Statistics Canada | Mở tháng này → |
| tháng 8/2024 | 1.004 | −19,9% | Statistics Canada | |
| tháng 7/2024 | 892 | −7,6% | Statistics Canada |