Các chuyến bay tại Sân bay Penza ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
9
Sân bay Penza có 9 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
9 trong 9
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:20 | A46037 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport | 02:05 | 04:20 | — | Theo lịch |
| 05:20 | A46038 | AeroSucre | Đi Mineralnye Vody Airport | 05:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | SU1544 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 09:25 | 10:50 10:50 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | SU1545 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:45 11:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:05 | FV6767 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 09:40 | 12:05 11:27 | -38 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | FV6768 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FV6545 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 16:05 | 17:35 17:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | SU6545 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 16:05 | 17:35 | — | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FV6546 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 18:35 18:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05