ICAO RJNO

Oki, Okinoshima (OKI)

Sân bay Oki phục vụ 75.915 lượt khách trong năm 2025, tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1118106▼ 10,2%
Tháng 292100▲ 8,7%
Tháng 3120118▼ 1,7%
Tháng 4116––
Tháng 5118––
Tháng 6118––
Tháng 7122––
Tháng 8121––
Tháng 9112––
Tháng 10118–đang tích luỹ
Tháng 11120––
Tháng 12119––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)330324▼ 1,8%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025818−3,3%
năm 2024846+4,7%
năm 2023808−4,4%
năm 2022845+13,9%
năm 2021742+9,3%
năm 2020679−15,5%
năm 2019804−3,8%
năm 2018836+0,1%
năm 2017835+1,1%
năm 2016826+0,4%
năm 2015823−3,4%
năm 2014852

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202575.915+1,9%
năm 202474.487+9,3%
năm 202368.149+19,1%
năm 202257.217+76,6%
năm 202132.394−4,5%
năm 202033.920−46,8%
năm 201963.732+2,8%
năm 201861.996+3,9%
năm 201759.656+2,3%
năm 201658.312−0,2%
năm 201558.436+6,7%
năm 201454.788

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▲ 10,0%
Tháng 200▲ 1,7%
Tháng 300▼ 62,9%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)10▼ 29,6%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 17.3646.732▼ 8,6%
Tháng 25.7606.294▲ 9,3%
Tháng 37.5347.400▼ 1,8%
Tháng 47.286––
Tháng 57.344––
Tháng 67.382––
Tháng 77.706––
Tháng 813.062––
Tháng 97.170––
Tháng 107.400–đang tích luỹ
Tháng 117.440––
Tháng 127.458––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)20.65820.426▼ 1,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 118 114 120 116 120 118 118 122 120 122 116 119
2025 118 92 120 116 118 118 122 121 112 118 120 119
2026 106 100 118
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…