ICAO RJOC

Izumo (IZO)

Sân bay Izumo phục vụ 1.137.979 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1983947▼ 3,7%
Tháng 2845839▼ 0,7%
Tháng 3969973▲ 0,4%
Tháng 4948––
Tháng 5977––
Tháng 6954––
Tháng 7967––
Tháng 81.001––
Tháng 9938––
Tháng 10984–đang tích luỹ
Tháng 11994––
Tháng 12971––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2.7972.759▼ 1,4%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20256.703+2,9%
năm 20246.515−2,4%
năm 20236.676+5,2%
năm 20226.348+29,0%
năm 20214.922−6,1%
năm 20205.241−23,3%
năm 20196.836+3,1%
năm 20186.630+1,8%
năm 20176.513+4,6%
năm 20166.229+4,5%
năm 20155.958−2,3%
năm 20146.100

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20251.137.979+9,9%
năm 20241.035.626+3,6%
năm 20231.000.015+35,9%
năm 2022735.674+90,0%
năm 2021387.281−14,7%
năm 2020454.128−56,8%
năm 20191.051.155+4,9%
năm 20181.002.395+6,6%
năm 2017940.426+4,8%
năm 2016897.181+7,7%
năm 2015832.825+6,3%
năm 2014783.626

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12422▼ 11,6%
Tháng 22623▼ 10,8%
Tháng 33027▼ 9,5%
Tháng 432––
Tháng 531––
Tháng 636––
Tháng 740––
Tháng 844––
Tháng 935––
Tháng 1036–đang tích luỹ
Tháng 1131––
Tháng 1255––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)8072▼ 10,6%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1119.376121.706▲ 2,0%
Tháng 2106.776106.550▼ 0,2%
Tháng 3122.137126.438▲ 3,5%
Tháng 4116.064––
Tháng 5122.372––
Tháng 6118.744––
Tháng 7117.850––
Tháng 8120.582––
Tháng 9119.366––
Tháng 10129.960–đang tích luỹ
Tháng 11128.070––
Tháng 12127.276––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)348.289354.694▲ 1,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 869 800 860 950 989 959 971 988 954 988 954 980
2025 983 845 969 948 977 954 967 1.001 938 984 994 971
2026 947 839 973
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…