Izumo (IZO)
Sân bay Izumo phục vụ 1.137.979 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 973 ▲ 0,4% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 1.137.979 ▲ 9,9% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 27 ▼ 9,5% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 6.703 | +2,9% |
| năm 2024 | 6.515 | −2,4% |
| năm 2023 | 6.676 | +5,2% |
| năm 2022 | 6.348 | +29,0% |
| năm 2021 | 4.922 | −6,1% |
| năm 2020 | 5.241 | −23,3% |
| năm 2019 | 6.836 | +3,1% |
| năm 2018 | 6.630 | +1,8% |
| năm 2017 | 6.513 | +4,6% |
| năm 2016 | 6.229 | +4,5% |
| năm 2015 | 5.958 | −2,3% |
| năm 2014 | 6.100 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.137.979 | +9,9% |
| năm 2024 | 1.035.626 | +3,6% |
| năm 2023 | 1.000.015 | +35,9% |
| năm 2022 | 735.674 | +90,0% |
| năm 2021 | 387.281 | −14,7% |
| năm 2020 | 454.128 | −56,8% |
| năm 2019 | 1.051.155 | +4,9% |
| năm 2018 | 1.002.395 | +6,6% |
| năm 2017 | 940.426 | +4,8% |
| năm 2016 | 897.181 | +7,7% |
| năm 2015 | 832.825 | +6,3% |
| năm 2014 | 783.626 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 119.376 | 121.706 | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 106.776 | 106.550 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 122.137 | 126.438 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 116.064 | – | – |
| Tháng 5 | 122.372 | – | – |
| Tháng 6 | 118.744 | – | – |
| Tháng 7 | 117.850 | – | – |
| Tháng 8 | 120.582 | – | – |
| Tháng 9 | 119.366 | – | – |
| Tháng 10 | 129.960 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 128.070 | – | – |
| Tháng 12 | 127.276 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 348.289 | 354.694 | ▲ 1,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 869 | 800 | 860 | 950 | 989 | 959 | 971 | 988 | 954 | 988 | 954 | 980 |
| 2025 | 983 | 845 | 969 | 948 | 977 | 954 | 967 | 1.001 | 938 | 984 | 994 | 971 |
| 2026 | 947 | 839 | 973 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014