Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Nausori ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Nausori có 23 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | ON20 | Our Airline | Đến Nauru International Airport INU | 00:15 00:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FJ6 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:00 06:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FJ8 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:30 06:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FJ7 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 07:10 | 07:40 07:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FJ32 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 08:10 08:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FJ9 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 08:30 | 09:00 08:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | FJ12 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 09:30 09:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:45 | FJ124 | ALL / N/A | Từ Matei Airport TVU | 08:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:05 | FJ31 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 09:25 | 10:05 10:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | FJ177 | ALL / N/A | Đến Koro Island Airport KXF | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:35 | FJ10 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 10:35 10:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:45 | FJ41 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 11:00 | 11:45 11:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | FJ176 | ALL / N/A | Từ Koro Island Airport KXF | 11:30 | 12:05 11:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | FJ40 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 12:15 12:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:30 | FJ125 | ALL / N/A | Đến Matei Airport TVU | 14:30 14:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:50 | FJ15 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 14:20 | 14:50 14:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | FJ36 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 15:20 15:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FJ35 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 16:35 | 17:15 17:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FJ18 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 18:00 17:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FJ21 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 18:30 | 19:00 18:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FJ24 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 19:30 19:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FJ25 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 20:45 | 21:15 21:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FJ27 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 21:15 | 21:45 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.