Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Nausori ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Nausori có 29 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | FJ6 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FJ8 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:30 06:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FJ7 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 07:10 | 07:40 07:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FJ32 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 08:10 08:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FJ3 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 08:10 | 08:40 08:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FJ9 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 08:30 | 09:00 09:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | FJ112 | ALL / N/A | Từ Savusavu Airport SVU | 08:35 | 09:20 09:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | FJ38 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 09:40 09:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FJ139 | ALL / N/A | Đến Lakeba Island Airport LKB | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:55 | FJ281 | ALL / N/A | Đến Funafuti International Airport FUN | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:05 | FJ31 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 09:25 | 10:05 09:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | FJ10 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 10:35 10:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:30 | FJ41 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 10:45 | 11:30 11:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | FJ33 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 10:55 | 11:35 11:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | FJ40 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 12:05 13:03 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 12:30 | FJ16 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 12:30 13:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 13:20 | FJ140 | ALL / N/A | Từ Lakeba Island Airport LKB | 12:05 | 13:20 13:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | FJ111 | ALL / N/A | Đến Savusavu Airport SVU | 14:45 14:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:50 | FJ15 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 14:20 | 14:50 15:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | FJ36 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 15:20 15:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FJ280 | ALL / N/A | Từ Funafuti International Airport FUN | 13:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | FJ14 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 17:00 17:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FJ35 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 16:35 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:00 | FJ18 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 18:00 17:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FJ21 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 18:30 | 19:00 19:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FJ24 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 19:30 19:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FJ25 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 20:45 | 21:15 21:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FJ27 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 21:15 | 21:45 21:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | ON19 | Our Airline | Từ Nauru International Airport INU | 19:45 | 23:15 23:02 | -13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.