Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Nausori ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Nausori có 29 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | FJ6 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FJ8 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 06:30 06:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FJ7 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 07:10 | 07:40 07:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FJ32 | Fiji Link | Đến Labasa Airport LBS | 08:10 08:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FJ3 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 08:10 | 08:40 | — | Đã huỷ |
| 09:00 | FJ9 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 08:30 | 09:00 08:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | FJ112 | Fiji Link | Từ Savusavu Airport SVU | 08:35 | 09:20 09:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | FJ38 | Fiji Link | Đến Labasa Airport LBS | 09:40 09:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FJ139 | Fiji Link | Đến Lakeba Island Airport LKB | 09:50 10:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:55 | FJ281 | Fiji Link | Đến Funafuti International Airport FUN | 09:55 09:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:05 | FJ31 | Fiji Link | Từ Labasa Airport LBS | 09:25 | 10:05 10:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | FJ10 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 10:35 10:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | FJ41 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 10:45 | 11:30 11:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | FJ33 | Fiji Link | Từ Labasa Airport LBS | 10:55 | 11:35 | — | Đã huỷ |
| 12:05 | FJ40 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 12:05 12:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:30 | FJ16 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 12:30 | — | — | Đã huỷ |
| 13:20 | FJ140 | Fiji Link | Từ Lakeba Island Airport LKB | 12:05 | 13:20 13:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | FJ111 | Fiji Link | Đến Savusavu Airport SVU | 14:45 14:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:50 | FJ15 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 14:20 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:20 | FJ36 | Fiji Link | Đến Labasa Airport LBS | 15:20 15:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FJ280 | Fiji Link | Từ Funafuti International Airport FUN | 13:15 | 15:45 15:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | FJ14 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 17:00 17:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FJ35 | Fiji Link | Từ Labasa Airport LBS | 16:35 | 17:15 18:03 | +48 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FJ18 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 18:00 18:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FJ21 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 18:30 | 19:00 18:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FJ24 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 19:30 19:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FJ25 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 20:45 | 21:15 21:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FJ27 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 21:15 | 21:45 22:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | ON19 | Our Airline | Từ Nauru International Airport INU | 19:45 | 23:15 22:35 | -40 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.