Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Nausori ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Nausori có 23 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 4/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | FJ2 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 05:30 05:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FJ6 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:00 05:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:20 | FJ6 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 05:54 | 06:20 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | FJ8 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 06:30 07:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FJ7 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 07:10 | 07:40 07:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FJ32 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 08:10 08:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FJ9 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 08:30 | 09:00 08:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | FJ12 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 09:30 09:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:05 | FJ31 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 09:25 | 10:05 09:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | FJ124 | ALL / N/A | Từ Matei Airport TVU | 09:25 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:35 | FJ10 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 10:35 10:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:50 | FJ39 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 10:10 | 10:50 10:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | FJ125 | ALL / N/A | Đến Matei Airport TVU | 10:55 11:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:30 | FJ30 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 12:30 12:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:50 | FJ15 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 14:20 | 14:50 14:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | FJ36 | ALL / N/A | Đến Labasa Airport LBS | 15:20 15:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FJ35 | ALL / N/A | Từ Labasa Airport LBS | 16:35 | 17:15 16:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FJ18 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 18:00 17:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FJ21 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 18:30 | 19:00 18:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FJ24 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 19:30 19:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:15 | FJ29 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 19:45 | 20:15 20:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | FJ25 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 20:45 | 21:15 21:41 | +26 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FJ27 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 21:15 | 21:45 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.