Nanki-Shirahama (SHM)
Sân bay Nanki-Shirahama phục vụ 247.604 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 186 ▲ 1,6% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 247.604 ▲ 9,1% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 1 ▼ 3,0% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.113 | −2,4% |
| năm 2024 | 2.165 | −11,7% |
| năm 2023 | 2.452 | +9,7% |
| năm 2022 | 2.235 | +18,2% |
| năm 2021 | 1.891 | −4,8% |
| năm 2020 | 1.986 | −20,9% |
| năm 2019 | 2.510 | +4,1% |
| năm 2018 | 2.412 | −2,7% |
| năm 2017 | 2.479 | +21,3% |
| năm 2016 | 2.044 | −12,8% |
| năm 2015 | 2.345 | +2,8% |
| năm 2014 | 2.282 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 247.604 | +9,1% |
| năm 2024 | 226.930 | −6,4% |
| năm 2023 | 242.520 | +17,1% |
| năm 2022 | 207.094 | +74,8% |
| năm 2021 | 118.472 | +10,3% |
| năm 2020 | 107.367 | −41,1% |
| năm 2019 | 182.158 | +18,6% |
| năm 2018 | 153.602 | +19,6% |
| năm 2017 | 128.442 | +9,4% |
| năm 2016 | 117.377 | −7,9% |
| năm 2015 | 127.472 | +19,6% |
| năm 2014 | 106.568 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30.564 | 30.606 | ▲ 0,1% |
| Tháng 2 | 27.720 | 27.264 | ▼ 1,6% |
| Tháng 3 | 29.985 | 30.480 | ▲ 1,7% |
| Tháng 4 | 29.286 | – | – |
| Tháng 5 | 29.682 | – | – |
| Tháng 6 | 29.658 | – | – |
| Tháng 7 | 30.312 | – | – |
| Tháng 8 | 29.472 | – | – |
| Tháng 9 | 27.864 | – | – |
| Tháng 10 | 30.018 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29.493 | – | – |
| Tháng 12 | 30.606 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 88.269 | 88.350 | ▲ 0,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 172 | 172 | 179 | 177 | 176 | 168 | 186 | 180 | 180 | 185 | 179 | 186 |
| 2025 | 186 | 168 | 183 | 178 | 186 | 180 | 186 | 186 | 176 | 186 | 179 | 186 |
| 2026 | 186 | 166 | 186 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014