ICAO RJEB

Monbetsu (MBE)

Sân bay Monbetsu phục vụ 75.566 lượt khách trong năm 2025, tăng 6,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 15860▲ 3,4%
Tháng 25652▼ 7,1%
Tháng 36062▲ 3,3%
Tháng 460––
Tháng 562––
Tháng 660––
Tháng 762––
Tháng 862––
Tháng 960––
Tháng 1062–đang tích luỹ
Tháng 1158––
Tháng 1256––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1741740,0%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025377−4,6%
năm 2024395+1,8%
năm 2023388+1,3%
năm 2022383+19,7%
năm 2021320−10,1%
năm 2020356−10,1%
năm 2019396+0,5%
năm 2018394+2,1%
năm 2017386−0,3%
năm 2016387−1,3%
năm 2015392−0,3%
năm 2014393

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202575.566+6,3%
năm 202471.114+9,2%
năm 202365.123+39,8%
năm 202246.584+53,7%
năm 202130.303−12,5%
năm 202034.633−55,2%
năm 201977.299+9,3%
năm 201870.747−5,9%
năm 201775.190+7,3%
năm 201670.070−2,4%
năm 201571.802+8,9%
năm 201465.957

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▲ 333,3%
Tháng 2–0–
Tháng 30––
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 19.6289.959▲ 3,4%
Tháng 29.2938.632▼ 7,1%
Tháng 39.96010.291▲ 3,3%
Tháng 49.960––
Tháng 510.289––
Tháng 69.948––
Tháng 710.281––
Tháng 810.259––
Tháng 99.950––
Tháng 1010.292–đang tích luỹ
Tháng 119.628––
Tháng 129.264––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)28.88128.8820,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 56 58 60 58 62 60 62 60 60 62 60 62
2025 58 56 60 60 62 60 62 62 60 62 58 56
2026 60 52 62
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…