Nakashibetsu (SHB)
Sân bay Nakashibetsu phục vụ 238.339 lượt khách trong năm 2025, tăng 10,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 340 ▲ 0,0% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 238.339 ▲ 10,2% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 21 ▲ 56,8% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.091 | −3,4% |
| năm 2024 | 2.164 | +29,7% |
| năm 2023 | 1.669 | +2,8% |
| năm 2022 | 1.623 | +55,9% |
| năm 2021 | 1.041 | −3,1% |
| năm 2020 | 1.074 | −33,6% |
| năm 2019 | 1.617 | +1,4% |
| năm 2018 | 1.594 | −2,0% |
| năm 2017 | 1.627 | +2,8% |
| năm 2016 | 1.583 | +2,5% |
| năm 2015 | 1.544 | −0,6% |
| năm 2014 | 1.553 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 238.339 | +10,2% |
| năm 2024 | 216.304 | +13,2% |
| năm 2023 | 191.106 | +42,7% |
| năm 2022 | 133.877 | +75,6% |
| năm 2021 | 76.258 | −5,9% |
| năm 2020 | 81.049 | −62,3% |
| năm 2019 | 214.956 | +5,4% |
| năm 2018 | 203.958 | −1,1% |
| năm 2017 | 206.304 | +1,8% |
| năm 2016 | 202.701 | +2,8% |
| năm 2015 | 197.245 | −0,6% |
| năm 2014 | 198.401 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26.472 | 27.821 | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 23.875 | 25.223 | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 27.128 | 29.656 | ▲ 9,3% |
| Tháng 4 | 27.878 | – | – |
| Tháng 5 | 29.229 | – | – |
| Tháng 6 | 30.340 | – | – |
| Tháng 7 | 31.396 | – | – |
| Tháng 8 | 31.738 | – | – |
| Tháng 9 | 30.084 | – | – |
| Tháng 10 | 29.808 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28.611 | – | – |
| Tháng 12 | 26.680 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 77.475 | 82.700 | ▲ 6,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 301 | 307 | 342 | 345 | 367 | 358 | 368 | 368 | 352 | 370 | 350 | 356 |
| 2025 | 332 | 297 | 340 | 342 | 352 | 350 | 362 | 357 | 344 | 362 | 324 | 291 |
| 2026 | 311 | 300 | 340 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014