ICAO RJCN

Nakashibetsu (SHB)

Sân bay Nakashibetsu phục vụ 238.339 lượt khách trong năm 2025, tăng 10,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1332311▼ 6,3%
Tháng 2297300▲ 1,0%
Tháng 33403400,0%
Tháng 4342––
Tháng 5352––
Tháng 6350––
Tháng 7362––
Tháng 8357––
Tháng 9344––
Tháng 10362–đang tích luỹ
Tháng 11324––
Tháng 12291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)969951▼ 1,9%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20252.091−3,4%
năm 20242.164+29,7%
năm 20231.669+2,8%
năm 20221.623+55,9%
năm 20211.041−3,1%
năm 20201.074−33,6%
năm 20191.617+1,4%
năm 20181.594−2,0%
năm 20171.627+2,8%
năm 20161.583+2,5%
năm 20151.544−0,6%
năm 20141.553

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025238.339+10,2%
năm 2024216.304+13,2%
năm 2023191.106+42,7%
năm 2022133.877+75,6%
năm 202176.258−5,9%
năm 202081.049−62,3%
năm 2019214.956+5,4%
năm 2018203.958−1,1%
năm 2017206.304+1,8%
năm 2016202.701+2,8%
năm 2015197.245−0,6%
năm 2014198.401

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11916▼ 18,5%
Tháng 2235▼ 78,5%
Tháng 31321▲ 56,8%
Tháng 410––
Tháng 57––
Tháng 614––
Tháng 716––
Tháng 820––
Tháng 912––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5642▼ 24,9%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 126.47227.821▲ 5,1%
Tháng 223.87525.223▲ 5,6%
Tháng 327.12829.656▲ 9,3%
Tháng 427.878––
Tháng 529.229––
Tháng 630.340––
Tháng 731.396––
Tháng 831.738––
Tháng 930.084––
Tháng 1029.808–đang tích luỹ
Tháng 1128.611––
Tháng 1226.680––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)77.47582.700▲ 6,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 301 307 342 345 367 358 368 368 352 370 350 356
2025 332 297 340 342 352 350 362 357 344 362 324 291
2026 311 300 340
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…