Misawa (MSJ)
Sân bay Misawa phục vụ 375.049 lượt khách trong năm 2025, tăng 11,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 398 ▲ 16,4% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 375.049 ▲ 11,3% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 69 ▲ 5,4% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.266 | +13,7% |
| năm 2024 | 1.993 | +0,1% |
| năm 2023 | 1.991 | +3,3% |
| năm 2022 | 1.928 | +38,9% |
| năm 2021 | 1.388 | +12,8% |
| năm 2020 | 1.231 | −32,2% |
| năm 2019 | 1.815 | −0,3% |
| năm 2018 | 1.821 | +17,2% |
| năm 2017 | 1.554 | −8,6% |
| năm 2016 | 1.700 | −7,3% |
| năm 2015 | 1.833 | +2,9% |
| năm 2014 | 1.781 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 375.049 | +11,3% |
| năm 2024 | 336.869 | +3,6% |
| năm 2023 | 325.282 | +16,3% |
| năm 2022 | 279.605 | +116,8% |
| năm 2021 | 128.990 | +1,3% |
| năm 2020 | 127.317 | −58,9% |
| năm 2019 | 309.527 | +6,2% |
| năm 2018 | 291.339 | +23,4% |
| năm 2017 | 236.126 | −4,3% |
| năm 2016 | 246.635 | −2,4% |
| năm 2015 | 252.616 | +4,4% |
| năm 2014 | 242.013 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.778 | 43.828 | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 35.132 | 39.494 | ▲ 12,4% |
| Tháng 3 | 38.452 | 43.716 | ▲ 13,7% |
| Tháng 4 | 40.808 | – | – |
| Tháng 5 | 43.141 | – | – |
| Tháng 6 | 41.190 | – | – |
| Tháng 7 | 41.446 | – | – |
| Tháng 8 | 43.390 | – | – |
| Tháng 9 | 41.068 | – | – |
| Tháng 10 | 43.894 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41.729 | – | – |
| Tháng 12 | 44.252 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 112.362 | 127.038 | ▲ 13,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 324 | 315 | 338 | 328 | 342 | 326 | 334 | 329 | 330 | 335 | 330 | 339 |
| 2025 | 338 | 316 | 342 | 386 | 404 | 380 | 388 | 406 | 388 | 398 | 381 | 400 |
| 2026 | 396 | 364 | 398 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014