ICAO RJSR

Odate-Noshiro, Kitaakita (ONJ)

Sân bay Odate-Noshiro phục vụ 199.618 lượt khách trong năm 2025, tăng 2,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1184180▼ 2,2%
Tháng 2164160▼ 2,4%
Tháng 3186184▼ 1,1%
Tháng 4180––
Tháng 5186––
Tháng 6180––
Tháng 7186––
Tháng 8186––
Tháng 9172––
Tháng 10186–đang tích luỹ
Tháng 11174––
Tháng 12183––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)534524▼ 1,9%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.138+1,1%
năm 20241.126−4,0%
năm 20231.173+24,5%
năm 2022942+136,7%
năm 2021398−22,0%
năm 2020510−35,8%
năm 2019795+0,1%
năm 2018794−5,6%
năm 2017841+2,7%
năm 2016819+4,6%
năm 2015783−4,2%
năm 2014817

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025199.618+2,4%
năm 2024194.904+8,7%
năm 2023179.346+42,6%
năm 2022125.741+248,5%
năm 202136.076−26,0%
năm 202048.731−69,4%
năm 2019159.214+4,9%
năm 2018151.819+6,2%
năm 2017142.956+6,7%
năm 2016133.968+6,8%
năm 2015125.496+1,7%
năm 2014123.356

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 155▲ 4,0%
Tháng 276▼ 16,5%
Tháng 379▲ 22,8%
Tháng 47––
Tháng 54––
Tháng 612––
Tháng 715––
Tháng 816––
Tháng 923––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1920▲ 3,6%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 127.34427.944▲ 2,2%
Tháng 224.61623.597▼ 4,1%
Tháng 327.38727.872▲ 1,8%
Tháng 426.991––
Tháng 528.212––
Tháng 626.855––
Tháng 729.346––
Tháng 830.676––
Tháng 927.990––
Tháng 1027.868–đang tích luỹ
Tháng 1126.924––
Tháng 1227.645––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)79.34779.413▲ 0,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 164 171 184 178 186 180 184 179 180 186 180 184
2025 184 164 186 180 186 180 186 186 172 186 174 183
2026 180 160 184
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…