ICAO ROMD

Minami-Daito, Minamidaito (MMD)

Sân bay Minami-Daito phục vụ 38.659 lượt khách trong năm 2025, giảm 13,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1122118▼ 3,3%
Tháng 2112111▼ 0,9%
Tháng 3114120▲ 5,3%
Tháng 4108––
Tháng 5106––
Tháng 6116––
Tháng 7110––
Tháng 8114––
Tháng 9118––
Tháng 10114–đang tích luỹ
Tháng 11114––
Tháng 12122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)348349▲ 0,3%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025724−3,5%
năm 2024750+1,8%
năm 2023737+0,3%
năm 2022735+3,4%
năm 2021711+2,2%
năm 2020696−9,1%
năm 2019766+1,5%
năm 2018755−3,0%
năm 2017778−2,6%
năm 2016799+0,9%
năm 2015792+0,8%
năm 2014786

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202538.659−13,2%
năm 202444.548−7,9%
năm 202348.369+12,6%
năm 202242.939+6,7%
năm 202140.231−0,6%
năm 202040.454−15,5%
năm 201947.871+1,5%
năm 201847.184−2,2%
năm 201748.242+5,5%
năm 201645.720+7,7%
năm 201542.444−2,8%
năm 201443.661

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11419▲ 33,3%
Tháng 21817▼ 6,2%
Tháng 32424▼ 0,9%
Tháng 419––
Tháng 524––
Tháng 620––
Tháng 723––
Tháng 822––
Tháng 921––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5761▲ 6,0%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 16.1005.900▼ 3,3%
Tháng 25.6005.550▼ 0,9%
Tháng 35.7006.000▲ 5,3%
Tháng 45.400––
Tháng 55.300––
Tháng 65.800––
Tháng 75.500––
Tháng 85.700––
Tháng 95.900––
Tháng 105.700–đang tích luỹ
Tháng 115.650––
Tháng 126.100––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)17.40017.450▲ 0,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 124 116 124 106 114 116 124 122 102 114 112 124
2025 122 112 114 108 106 116 110 114 118 114 114 122
2026 118 111 120
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…