ICAO RJKB

Okinoerabu, Wadomari (OKE)

Sân bay Okinoerabu phục vụ 112.068 lượt khách trong năm 2025, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1306260▼ 15,0%
Tháng 2228215▼ 5,7%
Tháng 3290284▼ 2,1%
Tháng 4284––
Tháng 5299––
Tháng 6266––
Tháng 7265––
Tháng 8294––
Tháng 9292––
Tháng 10300–đang tích luỹ
Tháng 11282––
Tháng 12254––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)824759▼ 7,9%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.981−8,8%
năm 20242.172+0,8%
năm 20232.155+1,9%
năm 20222.115+6,6%
năm 20211.984+3,3%
năm 20201.921−10,7%
năm 20192.151+6,7%
năm 20182.015+9,2%
năm 20171.846+1,4%
năm 20161.821−2,8%
năm 20151.874−4,9%
năm 20141.971

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025112.068−1,1%
năm 2024113.281+1,9%
năm 2023111.191+17,1%
năm 202294.963+18,6%
năm 202180.086+10,3%
năm 202072.575−39,3%
năm 2019119.636+7,1%
năm 2018111.757+11,1%
năm 2017100.630+1,9%
năm 201698.801−0,8%
năm 201599.586+9,6%
năm 201490.888

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 167▲ 10,2%
Tháng 276▼ 5,4%
Tháng 377▲ 0,5%
Tháng 46––
Tháng 56––
Tháng 66––
Tháng 78––
Tháng 86––
Tháng 96––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2021▲ 1,6%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 114.86413.096▼ 11,9%
Tháng 211.25210.716▼ 4,8%
Tháng 314.22813.940▼ 2,0%
Tháng 413.742––
Tháng 514.352––
Tháng 613.516––
Tháng 712.720––
Tháng 814.112––
Tháng 913.968––
Tháng 1014.444–đang tích luỹ
Tháng 1113.932––
Tháng 1212.544––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)40.34437.752▼ 6,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 312 292 250 271 296 291 308 290 269 298 278 310
2025 306 228 290 284 299 266 265 294 292 300 282 254
2026 260 215 284
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…