ICAO RORY

Yoron (RNJ)

Sân bay Yoron phục vụ 92.980 lượt khách trong năm 2025, tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1184183▼ 0,5%
Tháng 2166164▼ 1,2%
Tháng 3184182▼ 1,1%
Tháng 4182––
Tháng 5188––
Tháng 6186––
Tháng 7202––
Tháng 8242––
Tháng 9184––
Tháng 10185–đang tích luỹ
Tháng 11196––
Tháng 12186––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)534529▼ 0,9%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.622−2,7%
năm 20241.667+5,1%
năm 20231.586+3,7%
năm 20221.529+1,4%
năm 20211.508+8,7%
năm 20201.387−7,1%
năm 20191.493+3,0%
năm 20181.450−9,2%
năm 20171.597+8,9%
năm 20161.466+0,9%
năm 20151.453+3,0%
năm 20141.411

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202592.980+1,5%
năm 202491.610+6,1%
năm 202386.347+23,4%
năm 202269.994+25,7%
năm 202155.681+32,3%
năm 202042.101−46,2%
năm 201978.227−5,1%
năm 201882.405−7,0%
năm 201788.622+4,7%
năm 201684.628+8,7%
năm 201577.875+18,0%
năm 201465.983

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 144▲ 14,3%
Tháng 254▼ 7,9%
Tháng 355▼ 2,8%
Tháng 46––
Tháng 54––
Tháng 64––
Tháng 74––
Tháng 84––
Tháng 95––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1313▲ 0,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 19.83610.140▲ 3,1%
Tháng 29.2688.952▼ 3,4%
Tháng 310.23210.092▼ 1,4%
Tháng 410.136––
Tháng 510.428––
Tháng 69.236––
Tháng 711.094––
Tháng 813.118––
Tháng 910.236––
Tháng 1010.104–đang tích luỹ
Tháng 1110.656––
Tháng 1210.196––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)29.33629.184▼ 0,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 186 174 184 179 185 168 224 240 170 178 197 186
2025 184 166 184 182 188 186 202 242 184 185 196 186
2026 183 164 182
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…