Kikai (KKX)
Sân bay Kikai phục vụ 83.466 lượt khách trong năm 2025, giảm 4,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 230 ▼ 2,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 83.466 ▼ 4,3% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 7 ▼ 29,2% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.581 | −0,8% |
| năm 2024 | 1.593 | +1,5% |
| năm 2023 | 1.569 | −2,7% |
| năm 2022 | 1.613 | −1,7% |
| năm 2021 | 1.641 | +9,7% |
| năm 2020 | 1.496 | −19,9% |
| năm 2019 | 1.867 | −3,4% |
| năm 2018 | 1.932 | +0,0% |
| năm 2017 | 1.932 | +0,2% |
| năm 2016 | 1.928 | −4,1% |
| năm 2015 | 2.011 | +3,8% |
| năm 2014 | 1.937 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 83.466 | −4,3% |
| năm 2024 | 87.226 | +8,5% |
| năm 2023 | 80.391 | +15,2% |
| năm 2022 | 69.781 | +21,2% |
| năm 2021 | 57.595 | +6,7% |
| năm 2020 | 53.977 | −39,8% |
| năm 2019 | 89.729 | +2,1% |
| năm 2018 | 87.852 | +5,1% |
| năm 2017 | 83.613 | +3,1% |
| năm 2016 | 81.064 | +1,5% |
| năm 2015 | 79.892 | +8,7% |
| năm 2014 | 73.470 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11.232 | 10.656 | ▼ 5,1% |
| Tháng 2 | 9.600 | 9.696 | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 11.280 | 11.040 | ▼ 2,1% |
| Tháng 4 | 11.232 | – | – |
| Tháng 5 | 11.616 | – | – |
| Tháng 6 | 11.232 | – | – |
| Tháng 7 | 10.416 | – | – |
| Tháng 8 | 11.232 | – | – |
| Tháng 9 | 11.328 | – | – |
| Tháng 10 | 11.616 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.992 | – | – |
| Tháng 12 | 11.040 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 32.112 | 31.392 | ▼ 2,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 244 | 226 | 238 | 235 | 238 | 229 | 248 | 223 | 216 | 244 | 230 | 244 |
| 2025 | 234 | 200 | 235 | 234 | 242 | 234 | 217 | 234 | 236 | 242 | 229 | 230 |
| 2026 | 222 | 202 | 230 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014