Các chuyến bay tại sân bay Memanbetsu ngày 9/10/2026
Sân bay Memanbetsu có 28 chuyến bay ngày 9/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của bảng giờ bay của các sân bay Nhật. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:25 | JL2713 | Japan Airlines | Từ New Chitose Airport CTS | — | 08:25 08:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | JL565 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 08:45 09:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | JL2710 | Japan Airlines | Đến New Chitose Airport CTS | 08:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | JL562 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 09:25 09:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:50 | JL2721 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 09:50 09:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | NH4861 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 10:15 | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | JL2722 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | NH4862 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | HD77 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | JL2715 | Japan Airlines | Từ New Chitose Airport CTS | — | 13:15 13:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | HD78 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | JL2714 | Japan Airlines | Đến New Chitose Airport CTS | 13:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | NH4865 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 14:05 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | JL567 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 14:10 14:35 | +25 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | NH4866 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 14:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | JL564 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 14:55 15:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:55 | NH327 | All Nippon Airways | Từ Jim Hamilton L.B. Owens Airport CUB | — | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | NH328 | All Nippon Airways | Đến Jim Hamilton L.B. Owens Airport CUB | 16:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | JL2719 | Japan Airlines | Từ New Chitose Airport CTS | — | 16:55 16:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | JL2718 | Japan Airlines | Đến New Chitose Airport CTS | 17:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | HD79 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | JL2727 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 18:40 19:00 | +20 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | JL569 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | HD80 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | JL2728 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 19:10 19:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:30 | NH4867 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | JL566 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 19:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | NH4868 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.