ICAO RJOM

Matsuyama (MYJ)

Sân bay Matsuyama phục vụ 3.283.785 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0632.033▼ 1,5%
Tháng 21.8291.838▲ 0,5%
Tháng 32.0662.064▼ 0,1%
Tháng 41.986––
Tháng 52.074––
Tháng 61.986––
Tháng 72.049––
Tháng 82.067––
Tháng 91.993––
Tháng 102.065–đang tích luỹ
Tháng 111.994––
Tháng 122.034––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5.9585.935▼ 0,4%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 202514.981+2,3%
năm 202414.649+1,1%
năm 202314.489+6,0%
năm 202213.675+46,3%
năm 20219.350−10,1%
năm 202010.405−33,0%
năm 201915.527−0,8%
năm 201815.660+2,2%
năm 201715.321+2,6%
năm 201614.934−3,7%
năm 201515.505−2,9%
năm 201415.965

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20253.283.785+9,4%
năm 20243.000.352+9,1%
năm 20232.749.946+42,6%
năm 20221.928.859+91,9%
năm 20211.005.333−16,0%
năm 20201.196.596−62,0%
năm 20193.152.419+0,4%
năm 20183.138.693+3,6%
năm 20173.028.693+4,6%
năm 20162.894.786+1,1%
năm 20152.863.239+0,9%
năm 20142.838.910

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1405460▲ 13,6%
Tháng 2457475▲ 4,1%
Tháng 3506507▲ 0,2%
Tháng 4457––
Tháng 5410––
Tháng 6410––
Tháng 7452––
Tháng 8501––
Tháng 9426––
Tháng 10489–đang tích luỹ
Tháng 11534––
Tháng 12857––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.3681.442▲ 5,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1317.095312.798▼ 1,4%
Tháng 2273.406265.473▼ 2,9%
Tháng 3315.674314.074▼ 0,5%
Tháng 4291.414––
Tháng 5311.702––
Tháng 6296.198––
Tháng 7307.663––
Tháng 8313.288––
Tháng 9303.876––
Tháng 10313.878–đang tích luỹ
Tháng 11302.147––
Tháng 12310.655––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)906.175892.345▼ 1,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.072 1.948 2.073 2.001 2.080 1.991 2.079 2.011 2.046 2.095 1.985 2.063
2025 2.063 1.829 2.066 1.986 2.074 1.986 2.049 2.067 1.993 2.065 1.994 2.034
2026 2.033 1.838 2.064
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 31/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Gimhae MYJ–PUS → 24 376

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…