Kōchi Ryōma, Nankoku (KCZ)
Sân bay Kōchi Ryōma phục vụ 1.634.699 lượt khách trong năm 2025, tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.355 ▼ 0,4% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 1.634.699 ▲ 3,9% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 194 ▲ 0,2% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.357 | 1.346 | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 1.230 | 1.216 | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 1.360 | 1.355 | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 1.320 | – | – |
| Tháng 5 | 1.356 | – | – |
| Tháng 6 | 1.318 | – | – |
| Tháng 7 | 1.356 | – | – |
| Tháng 8 | 1.351 | – | – |
| Tháng 9 | 1.310 | – | – |
| Tháng 10 | 1.364 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.311 | – | – |
| Tháng 12 | 1.348 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 3.947 | 3.917 | ▼ 0,8% |
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 9.423 | −1,6% |
| năm 2024 | 9.581 | −3,7% |
| năm 2023 | 9.946 | +4,9% |
| năm 2022 | 9.481 | +48,0% |
| năm 2021 | 6.405 | −7,7% |
| năm 2020 | 6.938 | −29,5% |
| năm 2019 | 9.836 | +9,4% |
| năm 2018 | 8.988 | +2,2% |
| năm 2017 | 8.795 | −1,6% |
| năm 2016 | 8.939 | −2,1% |
| năm 2015 | 9.131 | +0,5% |
| năm 2014 | 9.083 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.634.699 | +3,9% |
| năm 2024 | 1.573.994 | +0,0% |
| năm 2023 | 1.573.274 | +36,9% |
| năm 2022 | 1.149.367 | +80,2% |
| năm 2021 | 637.693 | −9,5% |
| năm 2020 | 704.492 | −57,5% |
| năm 2019 | 1.656.279 | +9,1% |
| năm 2018 | 1.518.090 | +2,7% |
| năm 2017 | 1.478.110 | +5,0% |
| năm 2016 | 1.408.326 | +4,2% |
| năm 2015 | 1.350.930 | +1,2% |
| năm 2014 | 1.335.214 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 172.043 | 169.216 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 148.550 | 148.929 | ▲ 0,3% |
| Tháng 3 | 166.088 | 168.804 | ▲ 1,6% |
| Tháng 4 | 163.191 | – | – |
| Tháng 5 | 166.873 | – | – |
| Tháng 6 | 161.432 | – | – |
| Tháng 7 | 171.748 | – | – |
| Tháng 8 | 173.123 | – | – |
| Tháng 9 | 162.236 | – | – |
| Tháng 10 | 167.740 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 164.189 | – | – |
| Tháng 12 | 171.666 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 486.681 | 486.949 | ▲ 0,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.400 | 1.326 | 1.418 | 1.320 | 1.365 | 1.314 | 1.354 | 1.284 | 1.318 | 1.360 | 1.316 | 1.364 |
| 2025 | 1.357 | 1.230 | 1.360 | 1.320 | 1.356 | 1.318 | 1.356 | 1.351 | 1.310 | 1.364 | 1.311 | 1.348 |
| 2026 | 1.346 | 1.216 | 1.355 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014