ICAO RJOI

Iwakuni Kintaikyo (IWK)

Sân bay Iwakuni Kintaikyo phục vụ 543.964 lượt khách trong năm 2025, tăng 5,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1372367▼ 1,3%
Tháng 2336321▼ 4,5%
Tháng 3371372▲ 0,3%
Tháng 4360––
Tháng 5371––
Tháng 6360––
Tháng 7370––
Tháng 8370––
Tháng 9359––
Tháng 10370–đang tích luỹ
Tháng 11358––
Tháng 12372––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.0791.060▼ 1,8%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20252.186+1,1%
năm 20242.162−0,6%
năm 20232.174+13,1%
năm 20221.922+131,6%
năm 2021830−25,0%
năm 20201.107−49,0%
năm 20192.171+0,2%
năm 20182.166+3,6%
năm 20172.091+7,0%
năm 20161.955+33,6%
năm 20151.463+0,9%
năm 20141.450

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025543.964+5,1%
năm 2024517.562+12,4%
năm 2023460.472+57,2%
năm 2022292.863+166,2%
năm 2021110.017−29,5%
năm 2020156.092−69,6%
năm 2019513.750−1,1%
năm 2018519.643+7,6%
năm 2017483.004+10,9%
năm 2016435.423+19,8%
năm 2015363.559+0,9%
năm 2014360.141

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 14248▲ 16,4%
Tháng 24344▲ 1,3%
Tháng 34241▼ 2,9%
Tháng 444––
Tháng 541––
Tháng 644––
Tháng 750––
Tháng 842––
Tháng 939––
Tháng 1048–đang tích luỹ
Tháng 1142––
Tháng 1270––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)127133▲ 4,9%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 162.55760.985▼ 2,5%
Tháng 255.79152.797▼ 5,4%
Tháng 361.78261.086▼ 1,1%
Tháng 458.751––
Tháng 560.706––
Tháng 659.428––
Tháng 761.332––
Tháng 862.510––
Tháng 957.770––
Tháng 1060.963–đang tích luỹ
Tháng 1158.572––
Tháng 1261.164––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)180.130174.868▼ 2,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 349 344 372 359 369 360 366 338 360 371 358 372
2025 372 336 371 360 371 360 370 370 359 370 358 372
2026 367 321 372
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…