Iwami, Masuda (IWJ)
Sân bay Iwami phục vụ 145.458 lượt khách trong năm 2025, tăng 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 122 ▲ 1,7% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 145.458 ▲ 6,0% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 0 ▲ 223,3% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 808 | −2,4% |
| năm 2024 | 828 | +2,0% |
| năm 2023 | 812 | −12,6% |
| năm 2022 | 929 | +101,5% |
| năm 2021 | 461 | −22,5% |
| năm 2020 | 595 | −31,1% |
| năm 2019 | 864 | +2,7% |
| năm 2018 | 841 | −3,2% |
| năm 2017 | 869 | −19,2% |
| năm 2016 | 1.075 | +17,4% |
| năm 2015 | 916 | +10,4% |
| năm 2014 | 830 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 145.458 | +6,0% |
| năm 2024 | 137.188 | +2,7% |
| năm 2023 | 133.591 | +44,4% |
| năm 2022 | 92.507 | +219,7% |
| năm 2021 | 28.932 | −40,6% |
| năm 2020 | 48.738 | −68,1% |
| năm 2019 | 152.725 | +1,0% |
| năm 2018 | 151.190 | +6,7% |
| năm 2017 | 141.738 | +16,9% |
| năm 2016 | 121.232 | −6,5% |
| năm 2015 | 129.632 | +26,5% |
| năm 2014 | 102.447 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19.536 | 19.876 | ▲ 1,7% |
| Tháng 2 | 16.795 | 17.186 | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 19.064 | 20.089 | ▲ 5,4% |
| Tháng 4 | 18.719 | – | – |
| Tháng 5 | 19.316 | – | – |
| Tháng 6 | 17.616 | – | – |
| Tháng 7 | 18.473 | – | – |
| Tháng 8 | 19.555 | – | – |
| Tháng 9 | 18.040 | – | – |
| Tháng 10 | 19.392 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18.864 | – | – |
| Tháng 12 | 19.996 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 55.395 | 57.151 | ▲ 3,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 114 | 116 | 124 | 116 | 124 | 120 | 122 | 127 | 120 | 122 | 118 | 124 |
| 2025 | 124 | 108 | 120 | 120 | 122 | 120 | 123 | 138 | 120 | 124 | 118 | 124 |
| 2026 | 122 | 109 | 122 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014