ICAO RJOW

Iwami, Masuda (IWJ)

Sân bay Iwami phục vụ 145.458 lượt khách trong năm 2025, tăng 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1124122▼ 1,6%
Tháng 2108109▲ 0,9%
Tháng 3120122▲ 1,7%
Tháng 4120––
Tháng 5122––
Tháng 6120––
Tháng 7123––
Tháng 8138––
Tháng 9120––
Tháng 10124–đang tích luỹ
Tháng 11118––
Tháng 12124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)352353▲ 0,3%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025808−2,4%
năm 2024828+2,0%
năm 2023812−12,6%
năm 2022929+101,5%
năm 2021461−22,5%
năm 2020595−31,1%
năm 2019864+2,7%
năm 2018841−3,2%
năm 2017869−19,2%
năm 20161.075+17,4%
năm 2015916+10,4%
năm 2014830

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025145.458+6,0%
năm 2024137.188+2,7%
năm 2023133.591+44,4%
năm 202292.507+219,7%
năm 202128.932−40,6%
năm 202048.738−68,1%
năm 2019152.725+1,0%
năm 2018151.190+6,7%
năm 2017141.738+16,9%
năm 2016121.232−6,5%
năm 2015129.632+26,5%
năm 2014102.447

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▼ 30,8%
Tháng 200▲ 46,7%
Tháng 300▲ 223,3%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)00▲ 24,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 119.53619.876▲ 1,7%
Tháng 216.79517.186▲ 2,3%
Tháng 319.06420.089▲ 5,4%
Tháng 418.719––
Tháng 519.316––
Tháng 617.616––
Tháng 718.473––
Tháng 819.555––
Tháng 918.040––
Tháng 1019.392–đang tích luỹ
Tháng 1118.864––
Tháng 1219.996––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)55.39557.151▲ 3,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 114 116 124 116 124 120 122 127 120 122 118 124
2025 124 108 120 120 122 120 123 138 120 124 118 124
2026 122 109 122
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…