Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marka (Amman Civil) ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Marka (Amman Civil) có 14 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:01 | RJ851 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 00:01 23:17 | — | -44 | Đã cất cánh |
| 03:30 | RJ873 | Royal Jordanian | Từ İstanbul Airport IST | 00:50 | 03:30 02:50 | -40 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | RJ864 | Royal Jordanian | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:45 11:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:15 | J9257 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 09:00 | 11:15 11:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | J9258 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 12:00 12:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:10 | SM215 | Air Cairo | Từ Asyut International Airport ATZ | 12:35 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 15:10 | SM216 | Air Cairo | Đến Asyut International Airport ATZ | 15:10 15:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 15:20 | F3543 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:55 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 16:00 | RJ865 | Royal Jordanian | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 13:50 | 16:00 15:11 | -49 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | F3544 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | RJ866 | Royal Jordanian | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:50 | 3L138 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 17:40 | 19:50 19:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | 3L139 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 20:30 20:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:50 | RJ867 | Royal Jordanian | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:30 | 23:50 23:19 | -31 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.