Các chuyến bay tại Sân bay Malindi ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay Malindi có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | RRV1338 | Royal Air Force | Đi Amboseli Airport | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | JM8640 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 07:00 | 08:15 08:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | RRV1 | Royal Air Force | Đến Ukunda Airstrip | 08:00 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:30 | RRV1 | Royal Air Force | Đi Amboseli Airport | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JM8641 | Air Jamaica | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 08:45 08:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:55 | OW340 | Executive Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 09:45 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:15 | OW340 | Executive Airlines | Đi Manda Airport | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | JM8642 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 10:20 | 11:35 10:02 | -93 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | JM8643 | Air Jamaica | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 12:05 10:49 | — | -76 | Đã cất cánh |
| 13:00 | RRV2 | Royal Air Force | Đến Amboseli Airport | 12:45 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | RRV2 | Royal Air Force | Đi Ukunda Airstrip | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | RRV132 | Royal Air Force | Đến Amboseli Airport | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:30 | OW341 | Executive Airlines | Đến Manda Airport | 14:05 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:50 | OW341 | Executive Airlines | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | W22081 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport | 14:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:45 | W22081 | Canadian Western Airlines | Đi Manda Airport | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | JM8644 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 14:40 | 15:55 15:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | F251 | Fly Air | Đến Manda Airport | 15:45 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:15 | F252 | Fly Air | Đến Manda Airport | 15:45 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:25 | JM8645 | Air Jamaica | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 16:25 16:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:45 | F252 | Fly Air | Đi Nairobi Wilson Airport | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | W22082 | Canadian Western Airlines | Đến Manda Airport | 16:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | W22082 | Canadian Western Airlines | Đi Nairobi Wilson Airport | 18:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05